tiền quân dịch
Một nhóm thanh niên tham gia khóa huấn luyện tiền quân dịch tại một trung tâm.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giai đoạn huấn luyện quân sự trước khi nhập ngũ chính thức: "Tiền quân dịch" chỉ khoảng thời gian hoặc chương trình huấn luyện dành cho thanh niên trước khi họ thực hiện nghĩa vụ quân sự. Đây là bước chuẩn bị kiến thức và kỹ năng quân sự cơ bản.
- Chế độ huấn luyện quân sự sơ bộ: "Tiền quân dịch" cũng có thể được dùng để nói về hình thức huấn luyện dự bị, giúp người tham gia làm quen với môi trường quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Huấn luyện tiền quân dịch giúp thanh niên có nền tảng trước khi nhập ngũ. (Chương trình huấn luyện trước nhập ngũ giúp thanh niên chuẩn bị tốt hơn.)
- Anh ấy tham gia khóa tiền quân dịch ngay sau khi tốt nghiệp trung học. (Anh ấy tham gia khóa huấn luyện quân sự sơ bộ sau khi học xong cấp ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huấn luyện tiền quân dịch": quá trình đào tạo quân sự trước khi nhập ngũ.
- Chính phủ tổ chức huấn luyện tiền quân dịch cho sinh viên các trường đại học. (Nhà nước triển khai đào tạo quân sự sơ bộ cho sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
Quân dịch (danh từ): nghĩa vụ quân sự, thời gian phục vụ trong quân đội.
- Nghĩa vụ quân dịch là trách nhiệm của mỗi công dân. (Việc phục vụ quân đội là bổn phận của mọi người dân.)
Nhập ngũ (danh từ): việc chính thức gia nhập quân đội.
- Anh ấy nhập ngũ sau khi hoàn thành tiền quân dịch. (Anh ấy vào quân đội chính thức sau giai đoạn huấn luyện trước.)
Từ đồng nghĩa
- Huấn luyện dự bị: quá trình đào tạo quân sự trước khi thực hiện nghĩa vụ.
- Đào tạo quân sự sơ bộ: giai đoạn học tập cơ bản về quân sự.
Thành ngữ liên quan
- Tiền quân dịch là bước đệm: giai đoạn huấn luyện trước nhập ngũ là nền tảng cho nghĩa vụ quân sự chính thức.
- Tiền quân dịch là bước đệm quan trọng giúp tân binh thích nghi với môi trường quân đội. (Huấn luyện trước nhập ngũ là giai đoạn chuẩn bị cần thiết cho người mới vào quân đội.)